ADAM-5000/TCP

ADAM-5000/TCP: Hệ thống DA&C phân tán 8 khe cho Ethernet

Giá: Liên hệ

1  2  3  4  5
NAN/5 - 0 Bình chọn - 589 Lượt xem
    1. Model: ADAM-5000/TCP
    2. Phân nhóm: Communication
    1. Nhãn hiệu: ADVANTECH
    2. Xuất xứ: Taiwan-China
    1. Tình trạng: Đặt hàng 0
    2. Đơn vị: PCS
Model: ADAM-5000/TCP
  • ARM RISC 32 bit
  • Cổng giao tiếp tốc độ cao tự động 10/100 Base-T
  • Hỗ trợ Modbus/TCP để tích hợp dễ dàng
  • Hỗ trợ chức năng xử lý sự kiện UDP
  • Khoảng cách truyền thông lên tới 100m với bộ lặp (repeater)
  • Cho phép cấu hình từ xa qua Ethernet
  • Cho phép truy cập đồng thời cho 8 máy chủ
Thông tin đặt hàng
ADAM-5000/TCP: Hệ thống DA&C phân tán 8 khe cho Ethernet
ADAM-5000/TCP: Hệ thống DA&C phân tán 8 khe cho Ethernet

Model: ADAM-5000/TCP   |   Đặt hàng 0 PCS

Hết hàng Liên hệ

Giá hiển thị chưa có VAT

Đặc điểm

Datasheet

Download

Thông số kỹ thuật

CPU Cortex M4
I/O Slots 8 slots
Memory Flash ROM:1 MB
Operating System Real-time OS
LED Indicators Power (3.3 V)
RUN
ommunication (Link, Active, 10/100 Mbps, Tx, Rx)
Storage 1 x MicroSD slot
Data Transfer Rate Up to 100 Mbps
Command Format ASCII command/response protocol, Modbus/RTU
Event Response Time < 5 ms
Data Format Asynchronous. 1 start bit, 8 data bits, 1 stop bit, no parity
Interface 2 x RJ-45 sharing one MAC Address
Wiring UTP, category 5 or greater
Protocol Modbus/RTU
Data Transfer Rate Up to 115.2 kbps
Speeds (kbps) 1.2, 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, and 115.2
Interface 1 x DB9-M for RS-485
1 x DB9-F for RS-485
1 x DB9-F for RS-232 (System Monitoring)
Power Input Unregulated 10 ~ 30 VDC
Software API
Windows Utility
Modbus/TCP OPC Server
Connectors 1 x DB9-M/DB9-F/screw terminal for RS-485 (communication)
1 x DB9-F for RS-232 (internal use)
1 x Screw-terminal for power input
2 x RJ-45 for LAN
Operating Temperature -10 ~ 70°C (14 ~ 158°F)
Dimensions (WxHxD) 355 x 110 x 75 mm
Xem thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật chi tiết ADAM-5000/TCP: Hệ thống DA&C phân tán 8 khe cho Ethernet

CPU Cortex M4
I/O Slots 8 slots
Memory Flash ROM:1 MB
Operating System Real-time OS
LED Indicators Power (3.3 V)
RUN
ommunication (Link, Active, 10/100 Mbps, Tx, Rx)
Storage 1 x MicroSD slot
Data Transfer Rate Up to 100 Mbps
Command Format ASCII command/response protocol, Modbus/RTU
Event Response Time < 5 ms
Data Format Asynchronous. 1 start bit, 8 data bits, 1 stop bit, no parity
Interface 2 x RJ-45 sharing one MAC Address
Wiring UTP, category 5 or greater
Protocol Modbus/RTU
Data Transfer Rate Up to 115.2 kbps
Speeds (kbps) 1.2, 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, and 115.2
Interface 1 x DB9-M for RS-485
1 x DB9-F for RS-485
1 x DB9-F for RS-232 (System Monitoring)
Power Input Unregulated 10 ~ 30 VDC
Software API
Windows Utility
Modbus/TCP OPC Server
Connectors 1 x DB9-M/DB9-F/screw terminal for RS-485 (communication)
1 x DB9-F for RS-232 (internal use)
1 x Screw-terminal for power input
2 x RJ-45 for LAN
Operating Temperature -10 ~ 70°C (14 ~ 158°F)
Dimensions (WxHxD) 355 x 110 x 75 mm
In Đóng
Hotline 0984469630 Icon-Zalo 0984469630 Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Shopee Shopee Icon-Tiki Tiki